Từ vựng tiếng Trung
cān*zhào

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 参照

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (riêng tư)

8 nét

Bộ: (lửa)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个参照很好。Zhège 参照 hěn hǎo. thanh 4

    参照 này rất tốt.

  • 我很喜欢参照。Wǒ hěn xǐhuān 参照. thanh 3

    Tôi rất thích 参照.

  • 你知道参照吗?Nǐ zhīdào 参照 ma? thanh 3

    Bạn biết 参照 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.