Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Lúshān卢
zhēn山
miànmù真

Nghĩa tiếng Việt

bản chất thực sự, chân tướng sự việc

Âm Hán Việt

lô san, sơn chân diện, miến mục

5 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 卜 (bói xem tốt xấu)

5 nét

Bộ: 山 (núi; mồ mả)

3 nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

10 nét

Bộ: 面 (mặt; bề mặt)

9 nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để chỉ việc nhìn thấu bản chất của sự vật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lô san, sơn chân diện, miến mục

Từng chữ

  • 卢lômàu đen
  • 山san, sơnnúi; mồ mả
  • 真chânthật, thực; người tu hành
  • 面diện, miếnmặt; bề mặt
  • 目mụcmắt; khoản mục

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 终于看清了事情的庐山真面目。Zhōngyú kànqīngle shìqíng de Lúshān zhēn miànmù thanh 1

    Cuối cùng cũng nhìn rõ chân tướng sự việc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.