Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
huálìzhuǎnshēn华

Nghĩa tiếng Việt

chuyển mình ngoạn mục

Âm Hán Việt

hoa lệ, ly chuyển thân

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

6 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

7 nét

Bộ: 車 (cái xe)

8 nét

Bộ: 身 (thân thể)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ sự thay đổi thành công sang một lĩnh vực mới

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hoa lệ, ly chuyển thân

Từng chữ

  • 华hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
  • 丽lệ, lyđẹp đẽ; dính, bám
  • 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
  • 身thânthân thể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.