Từ vựng tiếng Trung
qiān*fāng*bǎi*jì

Nghĩa tiếng Việt

mọi cách, mọi thủ đoạn

4 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười)

3 nét

Bộ: (vuông)

4 nét

Bộ: (trắng)

6 nét

Bộ: (lời nói)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ mọi cách, mọi thủ đoạn để đạt mục đích. Dùng cho nỗ lực.

Câu ví dụ

  • 千方百计想办法Qiānfāngbǎijì xiǎng bànfǎ thanh 1

    Mọi cách tìm giải pháp

  • 千方百计地邀请Qiānfāngbǎijì dì yāoqǐng thanh 1

    Mọi cách mời

  • 用千方百计Yòng qiānfāngbǎijì thanh 4

    Dùng mọi cách

Kết hợp thường gặp

  • 千方百计地 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.