Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shízhǐliánxīn十

Nghĩa tiếng Việt

mười ngón tay liền tim (đau một ngón, đau cả lòng)

Âm Hán Việt

thập chỉ liên tâm

4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

2 nét

Bộ: 手 (cái tay)

9 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

7 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Ẩn dụ cho mối quan hệ mật thiết, đau chung nỗi đau

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thập chỉ liên tâm

Từng chữ

  • 十thậpmười, 10; đủ hết
  • 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
  • 连liênliền nối
  • 心tâmlòng; tim

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.