Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiántíngwōshénjīng

Nghĩa tiếng Việt

dây thần kinh tiền đình ốc tai

Âm Hán Việt

tiền đình oa thần kinh

5 chữ48 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

9 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

9 nét

Bộ: (loài sâu bọ)

13 nét

Bộ: (tỏ rõ; mách bảo)

9 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ giải phẫu học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiền đình oa thần kinh

Từng chữ

  • tiềntrước
  • đìnhsân trước
  • oacon ốc sên
  • thầnthần linh, thánh
  • kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.