Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
miàojì

Nghĩa tiếng Việt

kế sách hay, mưu kế tuyệt vời

Âm Hán Việt

khắc đấu, đẩu thập

3 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

8 nét

Bộ: (cao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu)

4 nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để khen ngợi một ý tưởng thông minh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khắc đấu, đẩu thập

Từng chữ

  • khắcchạm, khắc; khắc giờ
  • đấu, đẩucao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu
  • thậpmười, 10; đủ hết

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他想了个刻斗十,解决了难题。tā xiǎng le gè miàojì, jiějué le nántí thanh 1

    Anh ấy nghĩ ra một kế sách hay, giải quyết được vấn đề khó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.