Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
lìlìngzhìhūn

Nghĩa tiếng Việt

mờ mắt vì lợi, tham lợi làm mất lý trí

Âm Hán Việt

lợi lệnh, linh, lịnh trí hôn

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

7 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

12 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ người vì tham lợi mà hành động sai trái

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

lợi lệnh, linh, lịnh trí hôn

Từng chữ

  • lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
  • lệnh, linh, lịnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành
  • trítrí tuệ
  • hônbóng tối; lúc sẩm tối; mê muội; đứa con chưa kịp đặt tên mà chết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.