Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chūshēngzhīqí初

Nghĩa tiếng Việt

chỉ người trẻ tuổi mới vào đời, dũng cảm, dám nghĩ dám làm

Âm Hán Việt

sơ sinh, sanh chi kỳ

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

7 nét

Bộ: 生 (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để ví von sự dũng cảm, không sợ hãi của người trẻ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sơ sinh, sanh chi kỳ

Từng chữ

  • 初sơlần đầu, vừa mới, bắt đầu
  • 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • 棋kỳquân cờ; con cờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 初生之棋不提虎,他刚开始的时候就敢挑战权威。chūshēngzhīqí bù tí hǔ, tā gāng kāishǐ de shíhòu jiù gǎn tiǎozhàn quánwēi thanh 1

    Điếc không sợ súng, lúc mới bắt đầu cậu ấy đã dám thách thức quyền uy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.