Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xíngfá刑

Nghĩa tiếng Việt

hình phạt

Âm Hán Việt

hình phạt

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

6 nét

Bộ: 网 (cái lưới; vu khống, lừa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Sự trừng phạt của cơ quan tư pháp đối với tội phạm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hình phạt

Từng chữ

  • 刑hìnhhình phạt
  • 罚phạttrừng phạt, hình phạt, đánh đập

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 法律规定了严厉的刑罚。Fǎlǜ guīdìng le yánlì de xíngfá thanh 3

    Pháp luật quy định những hình phạt nghiêm khắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.