Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fēnbèi

Nghĩa tiếng Việt

đề-xi-ben (đơn vị đo âm thanh)

Âm Hán Việt

phân, phận bối

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

4 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong vật lý và đời sống để chỉ độ ồn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phân, phận bối

Từng chữ

  • phân, phậnphân chia
  • bốicon sò, hến; vật quý; tiền tệ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这里的噪音超过了八十分贝。zhèlǐ de zàoyīn chāoguòle bāshí fēnbèi thanh 4

    Tiếng ồn ở đây vượt quá 80 đề-xi-ben

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.