Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fēnyōu

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ nỗi lo

Âm Hán Việt

phân, phận ưu

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

4 nét

Bộ: (lòng; tim)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc giúp đỡ người khác giải tỏa lo âu hoặc khó khăn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phân, phận ưu

Từng chữ

  • phân, phậnphân chia
  • ưulo âu, lo lắng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他总是尽力为父母分忧。Tā zǒngshì jìnlì wèi fùmǔ fēnyōu thanh 1

    Anh ấy luôn cố gắng hết sức để chia sẻ nỗi lo với cha mẹ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.