Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
záobìtōuguāng

Nghĩa tiếng Việt

đục tường lấy ánh sáng (chăm chỉ học tập)

Âm Hán Việt

tạc bích thâu quang

4 chữ45 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hố; đồ đựng há miệng lên trên)

12 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

16 nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ sự hiếu học trong hoàn cảnh khó khăn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tạc bích thâu quang

Từng chữ

  • tạcđào, đục
  • bíchbức tường, bức vách, thành; dựng đứng, thẳng đứng; sao Bích (một trong Nhị thập bát tú)
  • thâuthu, thâu tóm
  • quangsáng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.