Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tūxiàn

Nghĩa tiếng Việt

hiện rõ, nổi bật lên

Âm Hán Việt

đột hiện

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ:

5 nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Tương tự như 凸显, dùng để chỉ sự xuất hiện rõ ràng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đột hiện

Từng chữ

  • độtlồi, nhô ra, gồ lên
  • hiệnxuất hiện, tồn tại; bây giờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 高楼在城市中凸现出来。Gāolóu zài chéngshì zhōng tūxiàn chūlái thanh 1

    Tòa nhà cao tầng nổi bật lên giữa thành phố

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.