Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thành ngữ chỉ sự lặp đi lặp lại nhiều lần
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
kỉ thứ tam phiên, phan
Từng chữ
- 几kỉmấy (hỏi số lượng bao nhiêu); mấy; vài (biểu thị một số không xác định từ hai đến chín); mấy; vài (thay thế con số nhất định); ngày nào
- 次thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt
- 三tamba, 3
- 番phiên, phanphấp phới; phiên dịch
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 朋友们几次三番地劝说他。
Bạn bè hết lần này đến lần khác khuyên bảo anh ấy
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.