Từ vựng tiếng TrungThán từ叹词
zàihuì

Nghĩa tiếng Việt

tạm biệt, hẹn gặp lại

Âm Hán Việt

tái hội, cối

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vùng đất xa ngoài thành; khung mở xuống dưới)

6 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Thán từ叹词

Dùng khi chia tay

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

Âm Hán Việt

tái hội, cối

Từng chữ

  • táilại, lần nữa; làm lại
  • hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 再会,明天见!zàihuì, míngtiān jiàn! thanh 4

    Tạm biệt, mai gặp lại!

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.