Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nèilùguó

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia không giáp biển

Âm Hán Việt

nội lục quốc

3 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào trong)

4 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong địa lý chính trị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nội lục quốc

Từng chữ

  • nộibên trong
  • lụcđất liền; đường bộ; sao Lục; sáu, 6 (dùng trong văn tự, như: 六)
  • quốcđất nước, quốc gia

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 蒙古是一个典型的内陆国。měnggǔ shì yīgè diǎnxíng de nèilùguó thanh 3

    Mông Cổ là một quốc gia không giáp biển điển hình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.