Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tùsǐhúbēi

Nghĩa tiếng Việt

thỏ chết cáo buồn (thương cảm cho đồng loại)

Âm Hán Việt

thỏ, thố tử hồ bi

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

8 nét

Bộ: (việc xấu, tồi, trái, bậy)

6 nét

Bộ: (con chó)

8 nét

Bộ: (lòng; tim)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ sự đau buồn khi thấy đồng loại gặp nạn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thỏ, thố tử hồ bi

Từng chữ

  • thỏ, thốcon thỏ
  • tửchết
  • hồcon hồ ly, con cáo
  • bibuồn; thương cảm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 看到老同事离职,大家都有点兔死狐悲的感觉。Kàndào lǎo tóngshì lízhí, dàjiā dōu yǒudiǎn tùsǐhúbēi de gǎnjué thanh 4

    Thấy đồng nghiệp cũ nghỉ việc, mọi người đều có chút cảm giác thỏ chết cáo buồn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.