Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ chỉ sự đau buồn khi thấy đồng loại gặp nạn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thỏ, thố tử hồ bi
Từng chữ
- 兔thỏ, thốcon thỏ
- 死tửchết
- 狐hồcon hồ ly, con cáo
- 悲bibuồn; thương cảm
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 看到老同事离职,大家都有点兔死狐悲的感觉。
Thấy đồng nghiệp cũ nghỉ việc, mọi người đều có chút cảm giác thỏ chết cáo buồn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.