Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho các vật thể bị hư hỏng, di tích lịch sử hoặc các mối quan hệ bị rạn nứt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tu phục
Từng chữ
- 修tusửa chữa; xây dựng; tu dưỡng, tu hành; tỉa
- 复phụclặp lại; trả lời; phục hồi; ôn (复习)
Tầng từ vựng
修复 là động từ chỉ việc sửa chữa, khôi phục lại trạng thái ban đầu. Hán-Việt 'tu' (修 - tu sửa) + 'phục' (复 - khôi phục/trở lại) = tu sửa để trở lại như cũ. Dùng cho phần mềm (sửa bug), di tích (phục hồi kiến trúc), dữ liệu (khôi phục file), môi trường (phục hồi sinh thái).
Câu ví dụ
- 工程师修复了这个bug。
Kỹ sư đã sửa chữa lỗi này.
- 他们正在修复古城墙。
Họ đang phục hồi tường thành cổ.
- 文件损坏了,需要修复。
Tệp tin bị hỏng, cần khôi phục.
Kết hợp thường gặp
- 修复文件
khôi phục tệp tin
- 修复软件
sửa lỗi phần mềm
- 修复古迹
phục hồi di tích cổ
- 生态修复
phục hồi sinh thái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.