Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zuò*guài作

Nghĩa tiếng Việt

làm trò quái, gây chuyện, quấy phá

Âm Hán Việt

tác quái

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ trong câu để chỉ nguyên nhân tâm lý hoặc thế lực xấu gây ra sự bất thường

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tác quái

Từng chữ

  • 作táclàm, tạo nên
  • 怪quáikỳ lạ; yêu quái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 是谁在背后作怪?Shì shéi zài bèihòu zuòguài? thanh 4
  • 这天气真会作怪,说变就变。Zhè tiānqì zhēn huì zuòguài, shuō biàn jiù biàn. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.