Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
héyǐ

Nghĩa tiếng Việt

dùng để hỏi lý do hoặc phương thức (tại sao, làm sao)

Âm Hán Việt

hà dĩ

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Từ này thường đứng trước động từ để đặt câu hỏi về nguyên nhân hoặc cách thức

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

hà dĩ

Từng chữ

  • nào (trong hà nhân, hà xứ, ...)
  • dùng, sử dụng; bởi vì; lý do

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 何以教我?héyǐ jiào wǒ? thanh 2

    lấy gì để dạy tôi đây?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.