Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
tǐ*wèi

Nghĩa tiếng Việt

Cảm nhận, thể nghiệm; Mùi cơ thể

Âm Hán Việt

thể vị

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Khi là động từ thường mang tân ngữ trừu tượng như cuộc sống, ý nghĩa; khi là danh từ chỉ mùi cơ thể

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thể vị

Từng chữ

  • thểthân, mình; hình thể; dạng
  • vịmùi, hương vị

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他体味着生活中的酸甜苦辣。Tā tǐwèi zhe shēnghuó zhōng de suāntiánkǔlà. thanh 1
  • 夏天出汗多,容易有体味。Xiàtiān chūhàn duō, róngyì yǒu tǐwèi. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.