Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rén*zhǒng人

Nghĩa tiếng Việt

chủng tộc (loài người)

Âm Hán Việt

nhân chủng

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong nghiên cứu sinh học hoặc nhân chủng học để phân loại các nhóm người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhân chủng

Từng chữ

  • 人nhânngười
  • 种chủngthóc giống; chủng loại, giống

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 世界上有很多不同的人种。Shìjiè shàng yǒu hěnduō bùtóng de rénzhǒng. thanh 4
  • 各种人种都应该受到平等对待。Gè zhǒng rénzhǒng dōu yīnggāi shòudào píngděng duìdài. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.