Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rénmínmínzhǔzhuānzhèng人

Nghĩa tiếng Việt

chuyên chính dân chủ nhân dân

Âm Hán Việt

nhân dân dân chủ chuyên chính

6 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bộ: 氏 (họ)

5 nét

Bộ: 氏 (họ)

5 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

5 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 攴 (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Khái niệm chính trị tại Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhân dân dân chủ chuyên chính

Từng chữ

  • 人nhânngười
  • 民dânngười dân, người, dân
  • 民dânngười dân, người, dân
  • 主chủngười đứng đầu
  • 专chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
  • 政chínhviệc của nhà nước, chính trị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.