Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yúnshānwùzhào

Nghĩa tiếng Việt

mịt mù, nói năng lan man khó hiểu

Âm Hán Việt

vân san, sơn vụ tráo

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai, 2)

4 nét

Bộ: (núi; mồ mả)

3 nét

Bộ: (mưa)

13 nét

Bộ: (cái lưới; vu khống, lừa)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ sự mờ mịt hoặc cách nói chuyện không trọng tâm

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vân san, sơn vụ tráo

Từng chữ

  • vânrằng (phụ từ); vân vân, còn nhiều
  • san, sơnnúi; mồ mả
  • vụsương mù
  • tráoche, đậy; lồng chim, lồng gà, nơm cá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.