Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
kuīxīn

Nghĩa tiếng Việt

thấy hổ thẹn với lương tâm, trái lương tâm

Âm Hán Việt

khuy tâm

2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai, 2)

3 nét

Bộ: (lòng; tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Dùng để chỉ trạng thái tâm lý khi làm điều sai trái

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khuy tâm

Từng chữ

  • khuythiếu, khuyết; giảm bớt
  • tâmlòng; tim

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你说这话,也不亏心?nǐ shuō zhè huà, yě bù kuīxīn? thanh 3

    Cậu nói câu này mà không thấy hổ thẹn với lương tâm sao?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.