Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
kuīdé

Nghĩa tiếng Việt

may mà, nhờ có

Âm Hán Việt

khuy đắc

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai, 2)

3 nét

Bộ:

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để diễn tả sự may mắn nhờ có sự giúp đỡ hoặc yếu tố khách quan

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

khuy đắc

Từng chữ

  • khuythiếu, khuyết; giảm bớt
  • đắcđược; trúng, đúng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 亏得厂里帮助我,才渡过了难关。kuīdé chǎnglǐ bāngzhù wǒ, cái dùguòle nánguān thanh 1

    May mà nhà máy giúp đỡ tôi, tôi mới vượt qua được khó khăn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.