Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Dùng để diễn tả sự may mắn nhờ có sự giúp đỡ hoặc yếu tố khách quan
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
khuy đắc
Từng chữ
- 亏khuythiếu, khuyết; giảm bớt
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 亏得厂里帮助我,才渡过了难关。
May mà nhà máy giúp đỡ tôi, tôi mới vượt qua được khó khăn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.