Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữMang sắc thái khen ngợi cao độ, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc lời tán dương; tương đương 独一无二.
Câu ví dụ
- 他的书法举世无双。
Thư pháp của ông ấy vô song trên thế giới.
- 这件艺术品举世无双,价值连城。
Tác phẩm nghệ thuật này độc nhất vô nhị, vô giá.
- 她的美貌举世无双。
Sắc đẹp của cô ấy không ai trên đời sánh bằng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.