Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǔguānnéngdòngxìng主

Nghĩa tiếng Việt

tính năng động chủ quan

Âm Hán Việt

chủ quan, quán năng động tính

5 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

5 nét

Bộ: 見 (tỏ rõ, hiện ra)

6 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

10 nét

Bộ: 力 (sức lực)

6 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong triết học để chỉ khả năng cải tạo thế giới của con người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủ quan, quán năng động tính

Từng chữ

  • 主chủngười đứng đầu
  • 观quan, quánxem, quan sát
  • 能năngkhả năng, có thể
  • 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.