Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
línményījiǎo

Nghĩa tiếng Việt

cú sút quyết định; hành động then chốt cuối cùng

Âm Hán Việt

lâm môn nhất cước

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

9 nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

3 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong bóng đá hoặc ẩn dụ cho bước cuối cùng để thành công

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lâm môn nhất cước

Từng chữ

  • lâmở trên soi xuống; sát, gần kề; kịp
  • môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • cướcchân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是成功的临门一脚。Zhè shì chénggōng de línményījiǎo thanh 4

    Đây là bước then chốt để thành công

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.