Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōngguó中
tóngménghuì国

Nghĩa tiếng Việt

Trung Quốc Đồng minh hội (tổ chức cách mạng do Tôn Trung Sơn thành lập)

Âm Hán Việt

trung, trúng quốc đồng minh hội, cối

5 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: 皿 (cái mâm)

13 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong lịch sử cận đại Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung, trúng quốc đồng minh hội, cối

Từng chữ

  • 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • 国quốcđất nước, quốc gia
  • 同đồngcùng nhau
  • 盟minhuống máu thề; liên minh
  • 会hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.