Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
liǎngzhǔluóbǎn两

Nghĩa tiếng Việt

Từ ngữ cổ/hiếm (nghĩa không rõ ràng trong ngữ cảnh hiện đại)

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng chủ la bản

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

7 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

5 nét

Bộ: 网 (cái lưới; vu khống, lừa)

8 nét

Bộ: 片 (tấm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này ít gặp, cần kiểm tra ngữ cảnh chuyên môn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng chủ la bản

Từng chữ

  • 两lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
  • 主chủngười đứng đầu
  • 罗lavải lụa; cái lưới; bày biện
  • 版bảnbản in; lần xuất bản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.