Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yǔrénwéishàn

Nghĩa tiếng Việt

đối xử tốt với người khác, có thiện chí giúp đỡ người khác

Âm Hán Việt

dữ, dự, dư nhân vi, vị thiện

4 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (nét chấm)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để khen ngợi thái độ sống tử tế, hòa nhã với mọi người

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dữ, dự, dư nhân vi, vị thiện

Từng chữ

  • dữ, dự, dưcho; đi lại chơi bời, thân thiện; khen ngợi, tán thưởng
  • nhânngười
  • vi, vịbởi vì; giúp cho
  • thiệnngười tài giỏi; thiện, lành

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他一向与人为善,深受邻居喜爱。Tā yīxiàng yǔrénwéishàn, shēn shòu línjū xǐ'ài thanh 1

    Anh ấy luôn đối xử tốt với mọi người, rất được hàng xóm yêu mến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.