Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yīyǔpòdì

Nghĩa tiếng Việt

nói trúng tim đen, nói đúng trọng tâm

Âm Hán Việt

nhất ngữ, ngứ phá đích

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (nói; lời nói)

9 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

10 nét

Bộ: (trắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi ai đó nói một câu mà giải quyết ngay vấn đề cốt lõi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhất ngữ, ngứ phá đích

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • ngữ, ngứngôn ngữ; lời lẽ
  • phárách nát; phá vỡ, bổ ra
  • đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的话一语破的,解决了我们的困惑。Tā de huà yīyǔpòdì, jiějuéle wǒmen de kùnhuò thanh 1

    Lời anh ấy nói trúng trọng tâm, giải quyết được thắc mắc của chúng tôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.