Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng khi ai đó nói một câu mà giải quyết ngay vấn đề cốt lõi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhất ngữ, ngứ phá đích
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 语ngữ, ngứngôn ngữ; lời lẽ
- 破phárách nát; phá vỡ, bổ ra
- 的đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他的话一语破的,解决了我们的困惑。
Lời anh ấy nói trúng trọng tâm, giải quyết được thắc mắc của chúng tôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.