Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yībānfǎ

Nghĩa tiếng Việt

luật chung, pháp luật phổ thông

Âm Hán Việt

nhất ban, bát, bàn pháp

3 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cái thuyền)

10 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ pháp lý chỉ các bộ luật áp dụng cho toàn dân, đối lập với luật đặc biệt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhất ban, bát, bàn pháp

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • ban, bát, bànquanh co; quay về; chủng loại
  • phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 民法典是一般法。Mínfǎdiǎn shì yībānfǎ thanh 2

    Bộ luật dân sự là luật chung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.