Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yīzhāoyīxī

Nghĩa tiếng Việt

một sớm một chiều, thời gian rất ngắn

Âm Hán Việt

nhất triều, triêu nhất tịch

4 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

12 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong câu phủ định để nói về sự kiên trì

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhất triều, triêu nhất tịch

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • triều, triêuchầu vua; triều vua, triều đại
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • tịchbuổi chiều, buổi tối; bóng tối

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 成功不是一朝一夕就能实现的。chénggōng bùshì yīzhāoyīxī jiù néng shíxiàn de thanh 2

    Thành công không phải một sớm một chiều mà đạt được

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.