Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 鼠
Chữ Hán bộ
鼠
15 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
鼠
shǔ
con chuột
鼢
fén
con chuột cống
鼤
wén
chuột đốm; chuột bông
鼥
bá
(xem: đà bạt 鼧鼥)
鼩
qú
chuột xạ (da rất quý)
鼬
yòu
con chồn, con sóc
鼪
shēng
con chồn
鼫
shí
con chuột chũi
鼮
tíng
con chuột vá (có vằn như con báo)
鼯
wú
con sóc bay
鼰
niàn
kiềm chế
鼱
jīng
con cù tinh (một loài chuột xạ, sống ở trong rừng, da rất quý)
鼷
xī
chuột nhắt
鼶
sī
bạn
鼹
yǎn
chuột đồng
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản