Nghĩa tiếng Việt
con sóc bay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鼯 là chữ độc thể. Bộ 鼠 (thử — chuột) trong cấu trúc gợi liên hệ đến loài gặm nhấm. 鼯 chỉ con sóc bay, một loài động vật có màng da nối tay chân giúp lướt gió. Chữ tạo từ bộ thú vật.
Hán-Việt: ngô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngô": 鼯 là con chuột (鼠) biết bay — sóc bay trải màng da như chiếc áo ngô (ngô — áo ngoài) lướt qua các tán cây.
Gương Hán-Việt
ngô (鼯 — sóc bay trong văn ngôn tự nhiên học cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 鼯 giúp đọc thành ngữ cổ: 鼯鼠五技 (sóc bay năm tài — biết nhiều nhưng không tinh) — ví người học vắng tay đủ thứ mà không chuyên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, nguồn chỉ ghi {{Han etym}} mà không có giải thích chi tiết. 鼯 nghĩa là sóc bay (flying squirrel), có bộ 鼠 (thử — chuột) biểu nghĩa. Chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鼯鼠能张开皮膜,在树间滑翔。
Sóc bay có thể căng màng da, lướt giữa các cây.
- 鼯鼠五技而穷,喻人多能而无一精。
Sóc bay có năm tài mà cùng khốn — ví người học nhiều mà không tinh thứ gì.
- 鼯鼠夜行,昼伏树洞。
Sóc bay đi đêm, ban ngày ẩn trong hốc cây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.