Từ vựng tiếng Trung
tíng

Nghĩa tiếng Việt

con chuột vá (có vằn như con báo)

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鼮 thuộc bộ Thử (鼠, chuột). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ trong dữ liệu; đây là chữ chỉ một loài chuột vằn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Đình": 鼮 — con chuột (鼠) với lông đốm như sân đình hoa văn, âm "đình" gợi sự đứng yên quan sát.

Gương Hán-Việt

Đình — ít dùng trong tiếng Việt; chỉ loài chuột vằn trong điển tích.

Mở khoá kiến thức

Biết 鼮 (đình) giúp nhận bộ Thử (鼠) trong nhóm chữ chỉ các loài gặm nhấm cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi âm Hán Trung cổ tíng, nghĩa là con chuột có đốm (spotted rat), dùng trong văn cổ. Không có phân tích hình-thanh cụ thể. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古书记载鼮鼠有花纹。Gǔ shū jìzǎi tíng shǔ yǒu huāwén. thanh 3

    Sách cổ ghi chép chuột 鼮 có hoa văn trên lông.

  • 鼮是一种古代文献中的罕见动物。Tíng shì yī zhǒng gǔdài wénxiàn zhōng de hǎnjiàn dòngwù. thanh 2

    鼮 là một loài động vật hiếm trong tài liệu cổ đại.

  • 鼮字仅见于古籍之中。Tíng zì jǐn jiàn yú gǔjí zhī zhōng. thanh 2

    Chữ 鼮 chỉ thấy trong tài liệu cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鼠 là bộ thủ của 鼮, dễ nhầm khi viết tắt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.