Nghĩa tiếng Việt
con chuột chũi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鼫 là chữ độc lập không phân tích được thành bộ thủ rõ ràng từ dữ liệu hiện có. Xuất hiện trong tổ hợp 鼫鼠 (loài chuột/sóc đất cổ đại). Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.
Hán-Việt: thạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thạch": 鼫 trong 鼫鼠 (thạch thử) — con chuột đất nổi tiếng với thành ngữ 'năm tài mà không tinh tài nào'.
Gương Hán-Việt
"thạch" — xuất hiện trong 鼫鼠 (thạch thử), ý nghĩa đã mờ trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 鼫 giúp hiểu thành ngữ 鼫鼠五技 trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không giải thích cấu tạo chữ 鼫. Chữ chủ yếu xuất hiện trong tổ hợp 鼫鼠 — loài gặm nhấm được nhắc đến trong Thi Kinh và Tuân Tử với thành ngữ 鼫鼠五技 (chuột đất năm tài — biết nhiều thứ nhưng chẳng tinh thứ nào). Tiểu triện hiện có. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鼫鼠五技而穷。
Chuột đất biết năm tài mà vẫn khốn khó (thành ngữ: tài nhiều nhưng không tinh).
- 荀子以鼫鼠喻多能而无成者。
Tuân Tử dùng 鼫鼠 để ví người có nhiều tài mà không thành tựu gì.
- 古籍记载鼫居于土穴。
Cổ tịch ghi chép 鼫 sống trong hang đất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.