Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 豸
Chữ Hán bộ
豸
20 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
豹
bào
con báo
豺
chái
chó sói
貂
diāo
con chồn
貉
háo
một loài thú giống con cầy
貅
xiū
một loài vật giống như hổ; dũng sĩ
貊
mò
một bộ lạc ở miền Bắc Trung Quốc
貋
hàn
貋
貍
lí
gấu trúc
貌
mào
vẻ ngoài, sắc mặt
貏
bǐ
菅
貓
māo
con mèo
貎
ní
莴
貒
tuān
heo rừng
貐
yǔ
xem: khiết dũ, nghiệt dũ 猰貐
貑
jiā
葑
貘
mò
con mô (trong truyện ngụ ngôn Trung Quốc, hơi giống gấu, ăn đồng và sắt)
貔
pí
con tì (loài thú nói trong sách cổ)
貗
jù
貗
貙
chū
貙
貛
huān
con chuột trũi, con lửng
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản