Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tuān

Nghĩa tiếng Việt

heo rừng

Âm Hán Việt

thon

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

貒 thuộc bộ 豸 (trãi, thú không chân trước). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung. Xử lý như tượng hình trong nhóm thú hoang.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ chỉ loài thú giống lợn rừng hoặc con lửng trong các tài liệu cổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thon

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoàn": bộ 豸 (thú) + âm tuān — đàn heo rừng chạy "đoàn" tụ trong rừng sâu.

Gương Hán-Việt

đoàn — liên hệ 团 (đoàn, nhóm); cùng âm tuán

Mở khoá kiến thức

Biết 貒 (đoàn) giúp nhận bộ 豸 trong các chữ thú hoang cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 貒 thuộc bộ 豸, âm tuān. Nghĩa: heo rừng. Chưa có glyph-origin học thuật. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 貒是一种野猪。tuān shì yī zhǒng yězhū. thanh 1

    Đoàn là một loài heo rừng.

  • thanh 3shū thanh 1zhōng thanh 1yǒu thanh 3tuān thanh 1zì. thanh 4

    Sách cổ có chữ đoàn.

  • 貒生活在森林里。tuān shēnghuó zài sēnlín lǐ. thanh 1

    Heo rừng sống trong rừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 豸, thú hoang khác loài

  • cùng âm tuán, khác bộ và nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.