Nghĩa tiếng Việt
heo rừng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
貒 thuộc bộ 豸 (trãi, thú không chân trước). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung. Xử lý như tượng hình trong nhóm thú hoang.
Hán-Việt: đoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoàn": bộ 豸 (thú) + âm tuān — đàn heo rừng chạy "đoàn" tụ trong rừng sâu.
Gương Hán-Việt
đoàn — liên hệ 团 (đoàn, nhóm); cùng âm tuán
Mở khoá kiến thức
Biết 貒 (đoàn) giúp nhận bộ 豸 trong các chữ thú hoang cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 貒 thuộc bộ 豸, âm tuān. Nghĩa: heo rừng. Chưa có glyph-origin học thuật. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 貒是一种野猪。
Đoàn là một loài heo rừng.
- 古书中有貒字。
Sách cổ có chữ đoàn.
- 貒生活在森林里。
Heo rừng sống trong rừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.