Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

một bộ lạc ở miền Bắc Trung Quốc

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貊 là chữ không có phân tích cấu tạo rõ ràng trong nguồn học thuật. Có thể liên quan bộ 豸 (thú dữ) hoặc một bộ khác, nhưng chưa xác nhận được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạch": nhớ 貊 = tên bộ lạc MẠCH — người Đông Bắc Trung Quốc cổ đại, tổ tiên người Triều Tiên.

Gương Hán-Việt

(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)

Mở khoá kiến thức

Biết 貊 mở khoá: 濊貊 (người Tầm Mạch — dân tộc cổ vùng Mãn Châu, tổ tiên Cao Câu Ly).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 貊 là tên một bộ lạc cổ đại ở đông bắc Trung Quốc, cùng nhóm với người Mạch (貊)/Tầm (尋). Đây là chủng tộc xuất hiện trong sử sách Trung Quốc và Hàn Quốc cổ đại — tổ tiên của người Cao Ly / Triều Tiên. chưa có nguồn học thuật từ nguyên rõ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 貊族是古代東北亞的重要民族。Mò zú shì gǔdài dōngběi Yà de zhòngyào mínzú. thanh 4

    Tộc Mạch là dân tộc quan trọng của Đông Bắc Á thời cổ đại.

  • 濊貊是高句麗先祖的重要族源。Huì Mò shì Gāogōulí xiānzǔ de zhòngyào zúyuán. thanh 4

    Người Tầm Mạch là nguồn gốc quan trọng của tổ tiên Cao Câu Ly.

  • 古書中記載了貊族的習俗。Gǔshū zhōng jìzǎi le mò zú de xísú. thanh 3

    Sách cổ có ghi lại phong tục của tộc Mạch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 豸, đều liên quan động vật

  • cùng âm mò, nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.