Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 勹
Chữ Hán bộ
勹
10 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
勺
sháo
múc lấy; cái muôi múc canh; chước (đơn vị đo, bằng 1/100 của thăng)
勾
gōu
cong, móc; đánh dấu móc
匀
yún
đều đặn
勿
wù
dừng lại; đừng, chớ
包
bāo
bao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao
匆
cōng
gấp, kíp, vội vàng
匈
xiōng
rầm rĩ; tộc Hung Nô; nước Hungari
匍
pú
(xem: bồ bặc 匍匐)
匐
fú
(xem: bồ bặc 匍匐)
匏
páo
quả bầu
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản