Nghĩa tiếng Việt
(xem: bồ bặc 匍匐)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
匐 có bộ 勹 nhưng cấu trúc hình thanh nội tại không được phân tích cụ thể trong nguồn. Wiktionary chỉ liệt kê phát âm và cho biết chữ dùng độc quyền trong 匍匐 (bò sát đất). Đại triện được ghi nhận.
Hán-Việt: bac
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bặc": bộ 勹 (hình người cúi) — phủ "bặc" xuống sát đất, khom người bò.
Gương Hán-Việt
bặc trong 匍匐 (bồ bặc — bò sát đất, phủ phục); 匍匐前进 (bồ bặc tiền tiến — bò tiến về phía trước)
Mở khoá kiến thức
Biết 匐 mở khoá từ quân sự 匍匐前进 và thành ngữ 匍匐之救 (cứu giúp hết sức khẩn cấp, kể cả phải bò đến).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
匐 dùng chủ yếu trong 匍匐 (fúfú — bò sát đất, phủ phục). Wiktionary ghi chỉ dùng trong 匍匐. Bộ 勹 có thể gợi hình người cong khom. Đại triện được ghi nhận. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 士兵匍匐前进,躲避炮火。
Binh lính bò tiến về phía trước để tránh hỏa lực.
- 他匍匐在地,请求宽恕。
Anh ta phủ phục xuống đất cầu xin tha thứ.
- 婴儿开始学习匍匐爬行。
Em bé bắt đầu học bò.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.