Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "trích"

Âm trích

滴

tríchdī

giọt nước

HSK 5
摘

tríchzhāi

trích ra; ngắt, hái, vặt

HSK 5

Từ có chữ 摘

谪

tríchzhé

khiển trách, phạt; lỗi lầm; biến khí

謪

tríchshāng

khiển trách, phạt; lỗi lầm; biến khí

Âm trịch

掷

trịchzhì

rơi xuống

HSK 6

Từ có chữ 掷

踯

trịchzhí

chùn bước, trù trừ, do dự

Luyện viết các chữ âm "trích"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết