Phu diễn tiếng Trung là gì?
Hán Việt phu diễn =
敷衍fūyǎnHSK 6
làm việc qua loa
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 敷衍Từ khác cũng đọc là "phu diễn"
Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 衍
Cùng cách viết không dấu
Luyện viết 敷衍
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết