Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
Từ điển
/ Hán Việt / nhiệt
Chữ Hán âm Hán Việt "nhiệt"
热
nhiệt
rè
nóng; bị sốt
HSK 1
Từ có chữ 热
热情
nhiệt tình
热爱
nhiệt ái
热烈
nhiệt liệt
热闹
nhiệt náo
热心
nhiệt tâm
加热
gia nhiệt
热量
nhiệt lượng
热门
nhiệt môn
Luyện viết các chữ âm "nhiệt"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý