Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
Từ điển
/ Hán Việt / nguyệt
Chữ Hán âm Hán Việt "nguyệt"
月
nguyệt
yuè
Mặt Trăng; tháng
HSK 1
Từ có chữ 月
月份
nguyệt phần
月亮
nguyệt lượng
上个月
thượng cá nguyệt
下个月
hạ cá nguyệt
月底
nguyệt để
岁月
tuế nguyệt
月饼
nguyệt bính
月球
nguyệt cầu
Luyện viết các chữ âm "nguyệt"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý