nễnǐ
bạn, anh, chị, em (ngôi thứ hai số ít)
Từ có chữ 你
nễnì
chúng mình; chúng tôi
軻
nêní
bùn đất
Từ có chữ 泥
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.